2.1. Tổng quan
- Hệ thống thoát nước mưa siphonic được thiết kế và sản xuất để đáp ứng các yêu cầu và hiệu suất được chỉ định, phù hợp với điều kiện thời tiết địa phương.
- Hệ thống phải thoát nước hiệu quả từ các điểm thu gom đến các điểm xả sau khi hoàn thiện.
- Hệ thống được thiết kế đảm bảo khả năng thoát nước tối đa với mức tích tụ nước thấp nhất trên mái. Hệ thống phải đáp ứng cường độ mưa thiết kế và việc lắp đặt phải tuân thủ số lượng, kích thước ống, phụ kiện, phễu và hệ thống cố định theo bản vẽ.
- Khi lượng mưa nhỏ hơn cường độ thiết kế, hệ thống sẽ hoạt động theo cơ chế chảy trọng lực thông thoáng.
2.2. Thông số thiết kế
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Diện tích mái | Xác định theo EN 12056-3:2000 |
| Cường độ mưa thiết kế | Được biểu thị bằng mm/h hoặc l/s·m². Xác định theo EN 12056-3:2000 |
| Chênh lệch áp suất tối đa | 1,0 m hoặc 10% áp suất hiệu dụng |
| Áp suất hoạt động tối đa | -8,0 mwc (-800 mbar) cho ống có đường kính ≤ 160 mm |
| -4,5 mwc (-450 mbar) cho ống SDR 33 với đường kính 200, 250 và 315 mm | |
| -8,0 mwc (-800 mbar) cho ống SDR 26 với đường kính 200, 250 và 315 mm | |
| Tự làm sạch | Tốc độ cao của nước trong hệ thống khi hoạt động ở cường độ thiết kế đảm bảo tự làm sạch ống. |
2.3. Tính toán thiết kế
- Thiết kế hệ thống siphonic phải tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn EN 12056-3:2000, VDI 3806:2000 hoặc BS 8490:2007.
- Hệ thống được thiết kế bằng phần mềm Rainplus® tùy chỉnh, hỗ trợ báo cáo tính toán cho từng hệ thống cụ thể.
- Phần mềm phải phát hiện và cảnh báo các kết quả vượt ngoài giới hạn trong quá trình thiết kế và báo cáo.
2.4. Phễu thoát nước
- Phễu siphonic phải là sản phẩm đã được kiểm chứng, đi kèm dữ liệu kỹ thuật, đồ thị hiệu suất và báo cáo thử nghiệm.
- Thiết kế phải đảm bảo phễu ngăn không khí vào hệ thống, tạo dòng chảy toàn bộ và tối ưu hóa khả năng của hệ thống ống.
- Lựa chọn kích thước và số lượng phễu phù hợp để đáp ứng lưu lượng mưa tính toán. Lưu lượng từ mỗi phễu không được vượt quá khả năng thoát nước tối đa được chỉ định.
2.5. Ống và phụ kiện
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Vật liệu ống HDPE | Tuân thủ tiêu chuẩn EN 1519 và được chứng nhận bởi các tổ chức quốc tế |
| Áp suất chịu được | -0,8 bar (SDR 26) và -0,45 bar (SDR 33) |
| Liên kết ống | Các mối nối phải chịu được lực dọc hoặc được cố định để tránh chuyển động tương đối giữa các ống. |
| Lắp đặt ống đứng | Cố định bằng kẹp vòng kín vào kết cấu thép hoặc tường chịu lực, không sử dụng kẹp bán nguyệt. |
| Cấm lắp đặt | Không được lắp giá đỡ hoặc móc treo trên vách thạch cao hoặc tấm ốp. |
Hệ thống thoát nước mưa siphonic Rainplus® đảm bảo hiệu suất cao, độ bền và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với các điều kiện công trình hiện đại.